Chuyển đến nội dung
速冻速凍

sùdòng

Hán Việt: TỐC ĐỐNG

Động từ

1Động từ

  1. cấp đông nhanh
  2. đông lạnh nhanh

Ví dụ

  1. 新鲜蔬菜经过速冻可以长时间保存。

    Xīnxiān shūcài jīngguò sùdòng kěyǐ cháng shíjiān bǎocún.Rau củ tươi sau khi cấp đông nhanh có thể bảo quản trong thời gian dài.

  2. 超市里有很多速冻水饺。

    Chāoshì lǐ yǒu hěn duō sùdòng shuǐjiǎo.Trong siêu thị có rất nhiều sủi cảo đông lạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 速冻水饺 sùdòng shuǐjiǎosủi cảo đông lạnh
  • 速冻食品 sùdòng shípǐnthực phẩm đông lạnh
  • 速冻蔬菜 sùdòng shūcàirau củ đông lạnh
  • 速冻海鲜 sùdòng hǎixiānhải sản đông lạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指迅速使食品冷冻以保持其新鲜度和营养的技术或过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

速冻 + danh từ (món ăn/thực phẩm)

Được dùng như định ngữ chỉ thực phẩm đông lạnh nhanh. VD: 速冻包子 – bánh bao đông lạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

速
冻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1