1Danh từ
- giá thành chế tạo
- chi phí xây dựng
Ví dụ
Zhè zuò dàqiáo de zǒng zàojià chāoguò le shí yì yuán.Tổng kinh phí xây dựng cây cầu lớn này đã vượt quá một tỷ nhân dân tệ.
Shèjì fāng'àn bìxū zài bǎozhèng zhìliàng de qiántí xià kòngzhì zàojià.Phương án thiết kế phải khống chế giá thành chế tạo dưới tiền đề bảo đảm chất lượng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
制造某种物品或建造某项工程所需的全部费用。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
造价 + 高 / 低 / 昂贵
Miêu tả mức độ chi phí chế tạo, xây dựng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
