Chuyển đến nội dung
造反

zàofǎn

Hán Việt: TẠO PHẢN

Động từ

1Động từ

  1. nổi dậy
  2. khởi nghĩa chống chính quyền
  3. nổi loạn

Ví dụ

  1. 古代农民因吃不起饭而起义造反。

    Gǔdài nóngmín yīn chībuqǐ fàn ér qǐyì zàofǎn.Nông dân thời cổ đại vì không có cái ăn mà khởi nghĩa nổi dậy.

  2. 听说城里的叛军造反了。

    Tīngshuō chéng lǐ de pànjūn zàofǎn le.Nghe nói quân phản loạn trong thành đã nổi dậy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 逼上梁山造反 bīshàngliángshān zàofǎnbị ép vào bước đường cùng phải nổi dậy
  • 起兵造反 qǐbīng zàofǎndấy binh làm phản
  • 聚众造反 jùzhòng zàofǎntụ tập quần chúng nổi dậy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

采取反叛行动,指反抗统治者或权威。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

造反 + 起义 / 作乱

Dùng làm động từ diễn tả hành động nổi loạn, phản kháng trật tự xã hội hoặc người có thẩm quyền. VD: 乱臣贼子造反。– Loạn thần tặc tử làm phản.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

造
反

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1