Chuyển đến nội dung
造福

zàofú

Hán Việt: TẠO PHÚC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đem lại hạnh phúc
  2. làm lợi cho
  3. tạo phúc

Ví dụ

  1. 这项水利工程造福了当地人民。

    Zhè xiàng shuǐlì gōngchéng zàofú le dāngdì rénmín.Công trình thủy lợi này đã mang lại lợi ích cho người dân địa phương.

  2. 科技创新应该造福全人类。

    Kējì chuàngxīn yīnggāi zàofú quán rénlèi.Đổi mới khoa học công nghệ nên đem lại lợi ích cho toàn nhân loại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 造福人类 zàofú rénlèilàm lợi cho nhân loại
  • 造福子孙 zàofú zǐsūntạo phúc cho con cháu đời sau
  • 造福一方 zàofú yīfāngđem lại ấm no cho một vùng
  • 造福社会 zàofú shèhuìphụng sự, làm lợi cho xã hội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

给人带来幸福、利益。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

造福 + đối tượng (人民/人类/社会)

Động từ song âm tiết kết hợp trực tiếp với tân ngữ chỉ người hoặc tập thể thụ hưởng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

造
福

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1