1Danh từ
- giai thoại
- chuyện ít người biết (về danh nhân)
Ví dụ
Zhè běn shū jìlù le xǔduō míngrén de yìshì.Cuốn sách này ghi chép lại nhiều giai thoại về các danh nhân.
Lǎoshī zài kètáng shang gěi wǒmen jiǎng le Àiyīnsītǎn de shēngpíng yìshì.Thầy giáo kể cho chúng tôi nghe những giai thoại về cuộc đời của Einstein trong lớp học.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
世人大多不知道的事迹,多指未经史籍正式记载的关于名人的琐事。
Ghi chú: Đồng nghĩa và thường dùng thay thế qua lại với 轶事 (yìshì).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Danh từ/Tên người + 的 + 逸事
Dùng biểu thị những giai thoại, mẩu chuyện thú vị về ai đó/thời kỳ nào đó. VD: 鲁迅的逸事 – Giai thoại về Lỗ Tấn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
