Từ điển chưa có mục “逸”. Pinyin tham khảo: yì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Niánqīngrén bù yīnggāi tāntú ānyì.
Người trẻ tuổi không nên ham mê sự an nhàn.
Từ mục 安逸
Tāntú ānyì huì ràng rén sàngshī dòuzhì.
Ham muốn an nhàn sẽ làm con người mất đi ý chí chiến đấu.
Từ mục 丧失
Tā bù chóu chī bù chóu chuān, shēnghuó hěn ānyì.
Anh ấy không lo ăn không lo mặc, cuộc sống rất nhàn nhã.
Từ mục 愁
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “逸” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
