Chuyển đến nội dung
逸话逸話

yìhuà

Hán Việt: DẬT THOẠI

Danh từ

Lượng từ: 段、则

1Danh từ

  1. giai thoại
  2. chuyện thú vị lưu truyền dân gian

Ví dụ

  1. 这本书记录了许多名人的逸话。

    Zhè běn shū jìlù le xǔduō míngrén de yìhuà.Cuốn sách này ghi lại nhiều giai thoại về người nổi tiếng.

  2. 关于那位画家的逸话流传至今。

    Guānyú nà wèi huàjiā de yìhuà liúchuán zhìjīn.Những giai thoại về vị họa sĩ đó vẫn được lưu truyền đến ngày nay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 历史逸话 lìshǐ yìhuàgiai thoại lịch sử
  • 名人逸话 míngrén yìhuàgiai thoại về danh nhân
  • 流传逸话 liúchuán yìhuàlưu truyền giai thoại
  • 一段逸话 yí duàn yìhuàmột đoạn giai thoại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

世人不知道或未见于正式记载的趣事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

关于……的逸话

Giai thoại về ai/cái gì. VD: 关于他的逸话很多。 – Có rất nhiều giai thoại về ông ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逸
话

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1