Chuyển đến nội dung
逼真

bīzhēn

Hán Việt: BỨC CHÂN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. sống động như thật
  2. giống như thật

Ví dụ

  1. 这幅画上的花画得十分逼真。

    Zhè fú huà shang de huā huà de shífēn bīzhēn.Bông hoa trong bức tranh này vẽ rất sống động như thật.

  2. 他的口技表演非常逼真,听起来真像鸟叫。

    Tā de kǒujì biǎoyǎn fēicháng bīzhēn, tīng qǐlái zhēn xiàng niǎo jiào.Tiết mục nhại giọng của anh ấy vô cùng sống động, nghe y hệt tiếng chim hót.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 栩栩如生、十分逼真 xǔxǔrúshēng, shífēn bīzhēnsống động như thật
  • 模仿逼真 mófǎng bīzhēnbắt chước như thật
  • 表演逼真 biǎoyǎn bīzhēndiễn xuất chân thực
  • 效果逼真 xiàoguǒ bīzhēnhiệu quả chân thực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

极像真的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

逼真 + 地 + động từ / động từ + 得 + 逼真

Làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ chỉ mức độ sống động, như thật của hành động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逼
真

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1