Chuyển đến nội dung
逾期

yúqī

Hán Việt: DU KỲ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. quá hạn
  2. trễ hạn

Ví dụ

  1. 借书如果逾期未还,需要缴纳罚款。

    Jiè shū rúguǒ yúqī wèi huán, xūyào jiǎonà fákuǎn.Mượn sách nếu quá hạn không trả thì cần phải nộp tiền phạt.

  2. 请按时还款,逾期将影响个人信用记录。

    Qǐng ànshí huánkuǎn, yúqī jiāng yǐngxiǎng gèrén xìnyòng jìlù.Vui lòng trả nợ đúng hạn, quá hạn sẽ ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng cá nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 逾期付款 yúqī fùkuǎnthanh toán quá hạn
  • 逾期未交 yúqī wèi jiāoquá hạn chưa nộp
  • 逾期利息 yúqī lìxīlãi phạt quá hạn
  • 严重逾期 yánzhòng yúqīquá hạn nghiêm trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

超过规定的期限。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

逾期 + 不/未 + V

Quá hạn mà chưa/không làm gì đó. VD: 逾期不报者视为放弃资格。 – Người quá hạn không báo cáo coi như từ bỏ tư cách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逾
期

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1