Chuyển đến nội dung
过期過期

guòqī

Hán Việt: QUÁ KỲ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. hết hạn
  2. quá hạn

Ví dụ

  1. 这瓶牛奶已经过期了,不能喝。

    Zhè píng niúnǎi yǐjīng guòqī le, bù néng hē.Chai sữa này đã hết hạn rồi, không uống được nữa.

  2. 您的护照快要过期了,需要尽快去换新的。

    Nín de hùzhào kuài yào guòqī le, xūyào jǐnkuài qù huàn xīn de.Hộ chiếu của bạn sắp hết hạn rồi, cần sớm đi đổi cuốn mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 过期食品 guòqī shípǐnthực phẩm quá hạn
  • 已经过期 yǐjīng guòqīđã hết hạn
  • 快要过期 kuài yào guòqīsắp hết hạn
  • 过期作废 guòqī zuòfèiquá hạn xem như hủy bỏ/hết hiệu lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

超过了规定的期限。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

đối tượng + 已经/快要 + 过期 + 了

Diễn tả giấy tờ, thực phẩm hoặc quyền hạn đã hoặc sắp quá kỳ hạn. VD: 门票过期作废。– Vé quá hạn không còn giá trị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

过
期

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1