Chuyển đến nội dung
道具

dàojù

Hán Việt: ĐẠO CỤ

HSK7–9Lượng từ: 件、套

1Danh từ

  1. đạo cụ (diễn xuất, sân khấu)

Ví dụ

  1. 舞台上的道具准备好了吗?

    Wǔtái shang de dàojù zhǔnbèi hǎo le ma?

    Đạo cụ trên sân khấu đã chuẩn bị xong chưa?

  2. 演员手中拿的书只是一件道具。

    Yǎnyuán shǒuzhōng ná de shū zhǐshì yí jiàn dàojù.

    Cuốn sách diễn viên cầm trên tay chỉ là một món đạo cụ.

  3. 这部古装戏的服装和道具都非常考究。

    Zhè bù gǔzhuāngxì de fúzhuāng hé dàojù dōu fēicháng kǎojiu.

    Trang phục và đạo cụ của bộ phim cổ trang này đều rất tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 舞台道具 wǔtái dàojùđạo cụ sân khấu
  • 准备道具 zhǔnbèi dàojùchuẩn bị đạo cụ
  • 一件道具 yí jiàn dàojùmột món đạo cụ
  • 道具师 dàojùshīchuyên viên đạo cụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

演剧或摄制电影时表演用的器物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ 件/套 + 道具

cách dùng lượng từ chuẩn với danh từ đạo cụ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

道
具

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1