Chuyển đến nội dung
避孕环避孕環

bìyùnhuán

Hán Việt: TỴ DỰNG HOÀN

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vòng tránh thai

Ví dụ

  1. 医生建议她通过放置避孕环来进行长期避孕。

    Yīshēng jiànyì tā tōngguò fàngzhì bìyùnhuán lái jìnxíng chángqī bìyùn.Bác sĩ khuyên cô ấy đặt vòng tránh thai để tránh thai lâu dài.

  2. 取避孕环之前需要先去医院做常规检查。

    Qǔ bìyùnhuán zhīqián xūyào xiān qù yīyuàn zuò chángguī jiǎnchá.Trước khi tháo vòng tránh thai cần đến bệnh viện kiểm tra định kỳ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上避孕环 shàng bìyùnhuánđặt vòng tránh thai
  • 取避孕环 qǔ bìyùnhuántháo vòng tránh thai
  • 放置避孕环 fàngzhì bìyùnhuánđặt vòng tránh thai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放在子宫腔内用以避孕的环状器械,即宫内节育器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上 / 取 + 避孕环

Chỉ hành động đặt hoặc tháo vòng tránh thai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

避
孕
环

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1