Chuyển đến nội dung
避孕药避孕藥

bìyùnyào

Hán Việt: TỊ DỰNG DƯỢC

Danh từ

Lượng từ: 盒、片、粒

1Danh từ

  1. thuốc tránh thai

Ví dụ

  1. 长期服用避孕药可能会有一些副作用。

    Chángqī fúyòng bìyùnyào kěnéng huì yǒu yìxiē fùzuòyòng.Uống thuốc tránh thai lâu dài có thể có một số tác dụng phụ.

  2. 紧急避孕药不能作为常规避孕手段。

    Jǐnjí bìyùnyào bù néng zuòwéi chángguī bìyùn shǒuduàn.Thuốc tránh thai khẩn cấp không thể dùng làm biện pháp tránh thai thường xuyên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃避孕药 chī bìyùnyàouống thuốc tránh thai
  • 紧急避孕药 jǐnjí bìyùnyàothuốc tránh thai khẩn cấp
  • 口服避孕药 kǒufú bìyùnyàothuốc tránh thai đường uống
  • 避孕药副作用 bìyùnyào fùzuòyòngtác dụng phụ của thuốc tránh thai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抑制排卵或阻止受精卵着床以达到避孕目的的药物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃/服用 + 避孕药

Uống thuốc tránh thai.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

避
孕
药

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1