Chuyển đến nội dung
避让避讓

bìràng

Hán Việt: TỊ NHƯỢNG

HSK7–9

1Động từ

  1. né tránh
  2. nhường đường
  3. tránh ra

Ví dụ

  1. 行人听到救护车的警报声,纷纷避让。

    Xíngrén tīngdào jiùhùchē de jǐngbàoshēng, fēnfēn bìràng.

    Người đi bộ nghe thấy tiếng còi xe cứu thương đều lũ lượt tránh đường.

  2. 狭路相逢时,双方都应主动避让。

    Xiálù xiāngféng shí, shuāngfāng dōu yīng zhǔdòng bìràng.

    Khi gặp nhau trên đường hẹp, đôi bên đều nên chủ động nhường đường.

  3. 车辆转弯时必须减速避让直行车辆和行人。

    Chēliàng zhuǎnwān shí bìxū jiǎnsù bìràng zhíxíng chēliàng hé xíngrén.

    Xe khi rẽ phải giảm tốc độ để nhường đường cho xe đi thẳng và người đi bộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 主动避让 zhǔdòng bìràngchủ động nhường đường
  • 避让行人 bìràng xíngrénnhường đường cho người đi bộ
  • 避让救护车 bìràng jiùhùchēnhường đường xe cứu thương
  • 减速避让 jiǎnsù bìrànggiảm tốc độ nhường đường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

躲避让开,给对方行路等提供方便。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

(主动/减速) + 避让 + Tân ngữ

Dùng trong bối cảnh giao thông hoặc di chuyển để chỉ hành động né tránh, nhường lối cho đối tượng khác. VD: 司机应当避让正在过马路的学生。– Tài xế cần nhường đường cho học sinh đang qua đường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

避
让

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1