Chuyển đến nội dung
邦迪

bāngdí

Lượng từ: 贴、片、盒

1Danh từ

  1. băng dán cá nhân
  2. băng urgo (thương hiệu Band-Aid)

Ví dụ

  1. 我的手指划破了,请给我一片邦迪。

    Wǒ de shǒuzhǐ huàpò le, qǐng gěi wǒ yí piàn bāngdí.

    Ngón tay tôi bị cứa đứt rồi, làm ơn cho tôi một miếng băng cá nhân.

  2. 医药箱里准备了感冒药和邦迪创可贴。

    Yīyàoxiāng lǐ zhǔnbèi le gǎnmàoyào hé bāngdí chuàngkětiē.

    Trong hộp thuốc gia đình có chuẩn bị thuốc cảm và băng dán cá nhân.

  3. 贴上邦迪之后,伤口就不容易感染了。

    Tiē shàng bāngdí zhīhòu, shāngkǒu jiù bù róngyì gǎnrǎn le.

    Sau khi dán băng dán cá nhân, vết thương sẽ không dễ bị nhiễm trùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贴邦迪 tiē bāngdídán băng dán cá nhân
  • 一盒邦迪 yì hé bāngdímột hộp băng dán cá nhân
  • 邦迪创可贴 bāngdí chuàngkětiēbăng dán cá nhân Band-Aid
  • 撕下邦迪 sī xià bāngdíbóc băng dán cá nhân ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

创可贴的著名品牌名称,常借指便携式止血创可贴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + vết thương + 贴上 + 邦迪

dán băng cá nhân lên vết thương. VD: 在伤口处贴上一片邦迪。– Dán một miếng băng cá nhân lên chỗ vết thương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

邦
迪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1