Từ điển chưa có mục “邦”. Pinyin tham khảo: bāng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “邦” 6
- 联邦liánbāngliên bangHSK5
- 邦联bānglián BANG LIÊNbang liên (liên minh các quốc gia độc lập)HSK6
- 盟邦méngbāngnước đồng minh; quốc gia đồng minhHSK6
- 邦迪bāngdíbăng dán cá nhân; băng urgo (thương hiệu Band-Aid)
- 乌托邦wūtuōbāng Ô THÁC BANGkhông tưởng; xã hội không tưởng; utopia (nơi lý tưởng hão huyền)
- 安得拉邦āndélābāngbang Andhra Pradesh (Ấn Độ)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
