Từ điển chưa có mục “迪”. Pinyin tham khảo: dí. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “迪” 6
- 迪厅dítīng ĐỊCH THÍNHvũ trường disco; quán bar khiêu vũHSK5
- 启迪qǐdí KHẢI ĐỊCHgợi mở; soi sáng; truyền cảm hứngHSK7–9
- 邦迪bāngdíbăng dán cá nhân; băng urgo (thương hiệu Band-Aid)
- 迪斯科dísīkē ĐỊCH TƯ KHOAđiệu nhảy disco; nhạc discoHSK5
- 爱迪生Àidíshēng ÁI ĐỊCH SINHEdison (nhà phát minh); Thomas Edison (nhà phát minh Mỹ)HSK6
- 阿卡迪亚ākǎdíyà A TẠP ĐỊCH ÁArcadia (vùng đất ở Hy Lạp cổ đại, nghĩa bóng chỉ chốn bồng lai, nơi thanh bình yên ả)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
