Chuyển đến nội dung
邻接鄰接

línjiē

Hán Việt: LÂN TIẾP

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. giáp nhau
  2. tiếp giáp
  3. liền kề

Ví dụ

  1. 中国与许多国家邻接。

    Zhōngguó yǔ xǔduō guójiā línjiē.Trung Quốc tiếp giáp với nhiều quốc gia.

  2. 这两个房间是邻接的。

    Zhè liǎng ge fángjiān shì línjiē de.Hai căn phòng này nằm liền kề nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 与……邻接 yǔ... línjiētiếp giáp với...
  • 邻接区域 línjiē qūyùkhu vực tiếp giáp
  • 邻接土地 línjiē tǔdìvùng đất liền kề
  • 邻接国家 línjiē guójiāquốc gia láng giềng tiếp giáp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在空间上紧挨着;相邻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/和 B 邻接

A giáp ranh/tiếp giáp với B. VD: 该国与大海邻接。– Quốc gia này giáp biển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

邻
接

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1