1Danh từ
- hàng xóm, láng giềng
Ví dụ
2Tính từ
- gần kề, sát bên
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
邻近的;接近的;住处相近的人或国家。
Ghi chú: Bên trái là chữ lệnh (令), bên phải là bộ ấp (阝 - làng xóm, nơi cư trú), chỉ người sống cạnh nhà mình.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 跟 / 和 B 是邻居
A và B là hàng xóm của nhau. VD: 我跟他从小就是邻居。– Tôi với anh ấy từ nhỏ đã là hàng xóm rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “邻” 7
- 邻居línjū LÂN CƯhàng xóm; người láng giềng; hàng xóm, láng giềngHSK3
- 邻近línjìngần; cận kề; giáp cạnhHSK5
- 邻座línzuò LÂN TỌAchỗ ngồi bên cạnh, người ngồi bên cạnh; chỗ ngồi bên cạnh, người ngồi cạnhHSK5
- 邻里línlǐ LÂN LÝhàng xóm láng giềng, quan hệ xóm giềngHSK5
- 邻接línjiē LÂN TIẾPgiáp nhau; tiếp giáp; liền kềHSK6
- 邻舍línshè LÂN XÁhàng xóm; láng giềng; nhà bên cạnh
- 毗邻pílín TỲ LÂNtiếp giáp; liền kề; giáp ranh
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
