Chuyển đến nội dung
远离遠離

yuǎnlí

Hán Việt: VIỄN LY

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. rời xa
  2. tránh xa

Ví dụ

  1. 为了健康,我们应该远离烟酒。

    Wèile jiànkāng, wǒmen yīnggāi yuǎnlí yānjiǔ.Vì sức khỏe, chúng ta nên tránh xa thuốc lá và rượu bia.

  2. 他独自一人远离家乡去打工。

    Tā dúzì yī rén yuǎnlí jiāxiāng qù dǎgōng.Anh ấy một mình rời xa quê hương đi làm thuê.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 远离家乡 yuǎnlí jiāxiāngrời xa quê hương
  • 远离危险 yuǎnlí wēixiǎntránh xa nguy hiểm
  • 远离喧嚣 yuǎnlí xuānxiāotránh xa sự ồn ào náo nhiệt
  • 远离毒品 yuǎnlí dúpǐntránh xa ma túy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

远远地离开;避开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

远离 + Tân ngữ (nơi chốn / thói quen xấu / nguy hiểm)

Biểu thị việc giữ khoảng cách xa về mặt địa lý hoặc tránh xa những thói hư tật xấu. VD: 远离垃圾食品。– Tránh xa đồ ăn vặt không lành mạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

远
离

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1