Chuyển đến nội dung
郑重鄭重

zhèngzhòng

Hán Việt: TRỊNH TRỌNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. trịnh trọng
  2. nghiêm túc
  3. cẩn trọng

Ví dụ

  1. 他郑重地向大家道歉。

    Tā zhèngzhòng de xiàng dàjiā dàoqiàn.Anh ấy trịnh trọng xin lỗi mọi người.

  2. 经理郑重宣布了新项目的启动。

    Jīnglǐ zhèngzhòng xuānbù le xīn xiàngmù de qǐdòng.Giám đốc trịnh trọng tuyên bố khởi động dự án mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 郑重宣布 zhèngzhòng xuānbùtrịnh trọng tuyên bố
  • 郑重承诺 zhèngzhòng chéngnuòtrịnh trọng cam kết
  • 郑重声明 zhèngzhòng shēngmíngtuyên bố trịnh trọng
  • 郑重其事 zhèngzhòng-qíshìtrang nghiêm hệ trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

严肃认真。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

郑重地 + động từ

Làm trạng ngữ đứng trước động từ thể hiện thái độ vô cùng nghiêm túc, cẩn trọng. VD: 我郑重地提醒你不要再犯。– Tôi nghiêm túc nhắc nhở bạn đừng tái phạm nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

郑
重

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1