Chuyển đến nội dung
严肃嚴肅

yánsù

Hán Việt: NGHIÊM TÚC

Tính từĐộng từ

HSK5

1Tính từ

  1. nghiêm túc
  2. nghiêm nghị
  3. trang nghiêm

Ví dụ

  1. 老师的表情非常严肃。

    Lǎoshī de biǎoqíng fēicháng yánsù.Vẻ mặt của thầy giáo rất nghiêm nghị.

  2. 这是一个很严肃的问题,必须认真对待。

    Zhè shì yí gè hěn yánsù de wèntí, bìxū rènzhēn duìdài.Đây là một vấn đề rất nghiêm túc, cần phải đối diện cẩn trọng.

2Động từ

  1. làm nghiêm minh
  2. chấn chỉnh

Ví dụ

  1. 严肃考场纪律。

    Yánsù kǎochǎng jìlǜ.Làm nghiêm minh kỷ luật phòng thi.

  2. 公司决定严肃工作纪律。

    Gōngsī juédìng yánsù gōngzuò jìlǜ.Công ty quyết định chấn chỉnh kỷ luật làm việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 表情严肃 biǎoqíng yánsùvẻ mặt nghiêm nghị
  • 态度严肃 tàidu yánsùthái độ nghiêm túc
  • 气氛严肃 qìfēn yánsùbầu không khí trang nghiêm
  • 严肃处理 yánsù chǔlǐxử lý nghiêm khắc
  • 严肃认真 yánsù rènzhēnnghiêm túc cẩn trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

神情、气氛等使人感到敬畏;严格认真。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

严肃 + 对待 / 考虑

Nhìn nhận, xử lý sự việc với thái độ nghiêm túc, thận trọng. VD: 我们必须严肃对待消费者的投诉。– Chúng ta phải nghiêm túc nhìn nhận khiếu nại của người tiêu dùng.

严肃 + 纪律 / 校规

Khi dùng như động từ, biểu thị hành động làm cho kỷ luật, quy định trở nên chặt chẽ và nghiêm minh. VD: 学校要严肃考风考纪。– Nhà trường cần chấn chỉnh kỷ cương thi cử.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

严
肃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1