Chuyển đến nội dung
配对配對

pèiduì

Hán Việt: PHỐI ĐỐI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ghép đôi
  2. kết đôi
  3. giao phối

Ví dụ

  1. 这两只鸟成功配对并产下了卵。

    Zhè liǎng zhī niǎo chénggōng pèiduì bìng chǎn xià le luǎn.Hai con chim này đã ghép đôi thành công và đẻ trứng.

  2. 蓝牙耳机正在与手机进行配对。

    Lányá ěrjī zhèngzài yǔ shǒujī jìnxíng pèiduì.Tai nghe Bluetooth đang ghép đôi với điện thoại di động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蓝牙配对 lányá pèiduìkết nối Bluetooth
  • 配对成功 pèiduì chénggōngghép đôi thành công
  • 自动配对 zìdòng pèiduìtự động ghép đôi
  • 配对繁殖 pèiduì fánzhíghép đôi sinh sản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使结合成对;动物雌雄结合;电子设备间建立连接。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

与/跟 + đối tượng + 配对

kết đôi, ghép cặp với ai hoặc thiết bị nào. VD: 手机无法跟音箱配对。– Điện thoại không thể ghép nối với loa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

配
对

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1