Chuyển đến nội dung
配额配額

pèié

Hán Việt: PHỐI NGẠCH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hạn ngạch
  2. chỉ tiêu phân bổ

Ví dụ

  1. 国家对这种商品的出口实行配额管理。

    Guójiā duì zhè zhǒng shāngpǐn de chūkǒu shíxíng pèié guǎnlǐ.Nhà nước thực hiện quản lý hạn ngạch đối với việc xuất khẩu mặt hàng này.

  2. 今年的进口配额已经全部用完了。

    Jīnnián de jìnkǒu pèié yǐjīng quánbù yòngwán le.Hạn ngạch nhập khẩu năm nay đã dùng hết rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 进口配额 jìnkǒu pèiéhạn ngạch nhập khẩu
  • 出口配额 chūkǒu pèiéhạn ngạch xuất khẩu
  • 分配配额 fēnpèi pèiéphân bổ hạn ngạch
  • 配额限制 pèié xiànzhìhạn chế hạn ngạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按规定分配的数额,多用于国际贸易、物资分配等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

实行/取消 + 配额制度

thực hiện hoặc bãi bỏ chế độ hạn ngạch. VD: 政府决定取消棉花配额。– Chính phủ quyết định bãi bỏ hạn ngạch bông vải.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

配
额

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1