Chuyển đến nội dung
酵母

jiàomǔ

Danh từ

Lượng từ: 袋、勺、克

1Danh từ

  1. men
  2. men nở (bánh mì, làm rượu)

Ví dụ

  1. 做面包时一定要放适量的酵母。

    Zuò miànbāo shí yīdìng yào fàng shìliàng de jiàomǔ.Khi làm bánh mì nhất định phải cho lượng men nở vừa đủ.

  2. 酵母在发酵过程中会产生气体。

    Jiàomǔ zài fājiào guòchéng zhōng huì chǎnshēng qìtǐ.Men nở sẽ sinh ra chất khí trong quá trình lên men.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 活性酵母 huóxìng jiàomǔmen hoạt tính
  • 酵母粉 jiàomǔ fěnbột men nở
  • 干酵母 gān jiàomǔmen khô
  • 啤酒酵母 píjiǔ jiàomǔmen bia

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能引起发酵的真菌或发酵剂,多用于制面包、酿酒等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 酵母 + 发酵

dùng men để lên men thực phẩm. VD: 用酵母发酵面团。– Dùng men để ủ bột mì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

酵
母

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “酵母” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1