Chuyển đến nội dung
酶原

méiyuán

Hán Việt: MÊ NGUYÊN

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. zymogen
  2. tiền enzym (dạng không hoạt động của enzym)

Ví dụ

  1. 胃蛋白酶原在酸性环境下会转变为具有活性的胃蛋白酶。

    Wèidànbáiméiyuán zài suānxìng huánjìng xià huì zhuǎnbiàn wéi jùyǒu huóxìng de wèidànbáiméi.Pepsinogen trong môi trường axit sẽ chuyển đổi thành pepsin có hoạt tính.

  2. 酶原的活化过程在人体消化过程中起着关键作用。

    Méiyuán de huóhuà guòchéng zài réntǐ xiāohuà guòchéng zhōng qǐ zhe guānjiàn zuòyòng.Quá trình hoạt hóa tiền enzym đóng vai trò then chốt trong quá trình tiêu hóa của cơ thể con người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生物体内不具活性的酶的前体,在一定条件下转化为活性酶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

酶原 + 激活成/转化为 + 酶

tiền enzym được hoạt hóa/chuyển thành enzym hoạt tính. VD: 胰蛋白酶原被激活为胰蛋白酶。– Trypsinogen được hoạt hóa thành trypsin.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

酶
原

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1