Chuyển đến nội dung
酶

méi

Hán Việt: MAI

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. enzym
  2. men sinh học

Ví dụ

  1. 胃液中含有多种消化酶。

    Wèiyè zhōng hányǒu duō zhǒng xiāohuàméi.

    Trong dịch vị dạ dày có chứa nhiều loại men tiêu hóa.

  2. 酶能够加速化学反应的速率。

    Méi nénggòu jiāsù huàxué fǎnyìng de sùlǜ.

    Enzym có khả năng tăng tốc độ phản ứng hóa học.

  3. 高温会破坏酶的活性。

    Gāowēn huì pòhuài méi de huóxìng.

    Nhiệt độ cao sẽ phá hủy hoạt tính của enzym.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 消化酶 xiāohuàméimen tiêu hóa
  • 水解酶 shuǐjiěméienzym thủy phân
  • 酶的活性 méi de huóxìnghoạt tính của enzym
  • 转氨酶 zhuǎn'ānméimen gan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生物体内产生的具有催化能力的蛋白质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

酶 + 催化 + [phản ứng]

enzym xúc tác cho phản ứng hóa học nào đó. VD: 这种反应由酶催化完成。– Phản ứng này được hoàn thành nhờ enzym xúc tác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

酶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “酶” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1