Chuyển đến nội dung
酸豆

suāndòu

Hán Việt: TOAN ĐẬU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 粒、颗、包

1Danh từ

  1. me (trái me)
  2. đậu chua (đậu đũa muối chua)

Ví dụ

  1. 越南酸汤里通常会加酸豆来调味。

    Yuènán suāntāng lǐ tōngcháng huì jiā suāndòu lái tiáowèi.Trong món canh chua Việt Nam thường cho me vào để nêm nếm.

  2. 这道酸豆角炒肉末非常下饭。

    Zhè dào suāndòujiǎo chǎo ròumò fēicháng xiàfàn.Món thịt băm xào đậu đũa muối chua này rất đưa cơm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 炒酸豆角 chǎo suāndòujiǎoxào đậu đũa muối chua
  • 酸豆汁 suāndòuzhīnước cốt me
  • 酸豆糖 suāndòutángkẹo me
  • 腌酸豆 yān suāndòumuối chua đậu đũa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指罗望子(罗晃子)的果实,亦可指腌制发酵的酸豆角。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

酸豆 + 炒 + 肉类

Chỉ món đậu chua xào cùng thịt. VD: 酸豆炒牛肉很好吃。– Đậu chua xào thịt bò rất ngon.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

酸
豆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1