Chuyển đến nội dung
释怀

shì huái

Từ điển chưa có mục “释怀”. Pinyin tham khảo: shì huái. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 听到孩子平安无事的消息,他才释怀。

    Tīngdào háizi píng'ān wúshì de xiāoxi, tā cái shìhuái.

    Nghe tin con bình an vô sự, anh ấy mới trút được gánh nặng trong lòng.

    Từ mục 释

  2. 随着阅历的增加,许多烦恼自然而然就释怀了。

    Suízhe yuèlì de zēngjiā, xǔduō fánnǎo zìrán’érrán jiù shìhuái le.

    Cùng với sự trải nghiệm tăng lên, nhiều muộn phiền tự nhiên cũng được buông bỏ.

    Từ mục 自然而然

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

释
怀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1