1Động từ
- thả, cởi bỏ, giải tỏa
- giải thích, chú giải
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
说明,解开;放开,放下。
Ghi chú: Bên trái là bộ biện/thải (采), bên phải là chữ 'trạch' (睪); tháo gỡ đầu mối, phân tách ra để giải thích rõ ràng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
如释重负
Thành ngữ chỉ cảm giác nhẹ nhõm như vừa trút được gánh nặng. VD: 听到手术成功的消息,大家都如释重负。– Nghe tin ca phẫu thuật thành công, mọi người đều trút được gánh nặng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “释” 11
- 解释jiěshì GIẢI THÍCHgiải thích; phân trần; giải thích, thanh minhHSK4
- 释放shìfàng THÍCH PHÓNGthả; phóng thích; giải phóngHSK6
- 保释bǎoshì BẢO THÍCHbảo lãnh tại ngoại; cho tại ngoạiHSK6
- 假释jiǎshìtha tù trước thời hạn có điều kiện; cho hưởng án treo/tạm thaHSK6
- 释义shìyìgiải nghĩa; giải thích ý nghĩa; lời giải nghĩaHSK6
- 稀释xīshì HI THÍCHpha loãng; làm loãngHSK6
- 阐释chǎnshì XIỂN THÍCHgiải thích rõ ràng; làm sáng tỏ; diễn giảiHSK7–9
- 诠释quánshì THUYÊN THÍCHgiải thích; chú giải; làm sáng tỏHSK7–9
- 注释zhùshì CHÚ THÍCHchú thích; giải thích nghĩa; lời chú thíchHSK7–9
- 爱不释手àibúshìshǒu ÁI BẤT THÍCH THỦyêu thích không rời tay; thích đến mức không nỡ buông tayHSK7–9
- 尽释前嫌jìnshìqiánxián TẬN THÍCH TIỀN HIỀMxóa bỏ hết mọi hiềm khích trước đây; bỏ qua mọi ân oán cũ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
