Chuyển đến nội dung
重做

chóngzuò

Hán Việt: TRÙNG TÁC

Động từ

1Động từ

  1. làm lại

Ví dụ

  1. 这份作业错得太多,老师让他重做。

    Zhè fèn zuòyè cuò de tài duō, lǎoshī ràng tā chóngzuò.Bài tập này sai nhiều quá, giáo viên yêu cầu cậu ấy làm lại.

  2. 由于数据损坏,我们不得不重做这个实验。

    Yóuyú shùjù sǔnhuài, wǒmen bùdébù chóngzuò zhè ge shíyàn.Do dữ liệu bị hỏng, chúng tôi buộc phải làm lại thí nghiệm này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 重做实验 chóngzuò shíyànlàm lại thí nghiệm
  • 重做作业 chóngzuò zuòyèlàm lại bài tập
  • 要求重做 yāoqiú chóngzuòyêu cầu làm lại
  • 重做一遍 chóngzuò yí biànlàm lại một lần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

重新再做一次。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đối tượng + 重做 + 一遍

làm lại cái gì đó từ đầu một lượt. VD: 请把这道题重做一遍。– Xin hãy làm lại câu này một lần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
做

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1