Chuyển đến nội dung
重创重創

zhòngchuāng

Hán Việt: TRỌNG SÁNG

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. giáng đòn nặng
  2. gây thiệt hại nghiêm trọng

Ví dụ

  1. 这场风暴重创了当地农业。

    Zhè chǎng fēngbào zhòngchuāng le dāngdì nóngyè.

    Cơn bão này đã giáng một đòn nặng nề vào ngành nông nghiệp địa phương.

  2. 疫情重创了全球旅游业。

    Yìqíng zhòngchuāng le quánqiú lǚyóuyè.

    Dịch bệnh đã gây tổn hại nặng nề cho ngành du lịch toàn cầu.

  3. 军队重创了敌方的主力部队。

    Jūnduì zhòngchuāng le dífāng de zhǔlì bùduì.

    Quân đội đã giáng đòn chí mạng vào lực lượng chủ lực của kẻ địch.

2Danh từ

  1. vết thương nặng
  2. tổn thất nặng nề

Ví dụ

  1. 公司在此次经济危机中遭受重创。

    Gōngsī zài cǐ cì jīngjì wēijī zhōng zāoshòu zhòngchuāng.

    Công ty đã phải chịu tổn thất nặng nề trong cuộc khủng hoảng kinh tế lần này.

  2. 这场失败对球队来说是一个巨大的重创。

    Zhè chǎng shībài duì qiúduì lái shuō shì yí gè jùdà de zhòngchuāng.

    Trận thua này là một cú giáng rất lớn đối với toàn đội.

  3. 他的身体经受了重创,需要长期休养。

    Tā de shēntǐ jīngshòu le zhòngchuāng, xūyào chángqī xiūyǎng.

    Cơ thể anh ấy đã chịu thương tổn nặng nề, cần tĩnh dưỡng dài ngày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遭受重创 zāoshòu zhòngchuāngchịu tổn thất nặng nề
  • 受到重创 shòudào zhòngchuāngbị giáng đòn nặng
  • 重创经济 zhòngchuāng jīngjìgây thiệt hại nghiêm trọng cho nền kinh tế
  • 给……以重创 gěi... yǐ zhòngchuānggiáng cho... một đòn chí mạng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使受到沉重的打击或严重的伤害;沉重的创伤。

Ghi chú: Chữ 创 đọc thanh 1 trong 创伤 (chuāngshāng) và 重创 (zhòngchuāng).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 重创 + Tân ngữ

Ai/cái gì gây thiệt hại nặng nề cho đối tượng nào.

遭受/受到 + 重创

Chịu sự tàn phá, tổn thất nặng nề.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
创

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1