Chuyển đến nội dung
重合

chónghé

Hán Việt: TRÙNG HỢP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. trùng khít
  2. khớp nhau
  3. trùng hợp

Ví dụ

  1. 这两条线在几何图形中是完全重合的。

    Zhè liǎng tiáo xiàn zài jǐhé túxíng zhōng shì wánquán chónghé de.Hai đường thẳng này hoàn toàn trùng khít nhau trong hình học.

  2. 他们的利益在很多方面是重合的。

    Tāmen de lìyì zài hěn duō fāngmiàn shì chónghé de.Lợi ích của họ trùng khớp nhau trên nhiều phương diện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 完全重合 wánquán chónghéhoàn toàn trùng khớp
  • 高度重合 gāodù chónghétrùng lặp ở mức độ cao
  • 部分重合 bùfèn chónghétrùng lặp một phần
  • 利益重合 lìyì chónghélợi ích trùng khớp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在几何上指两个图形完全重叠;比喻事物相合一致。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 跟/与/和 + B + 重合

A trùng khít, trùng khớp với B (về không gian, thời gian, ý kiến, lợi ích...).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
合

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1