Chuyển đến nội dung
重组重組

chóngzǔ

Hán Việt: TRÙNG TỔ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tái cơ cấu
  2. tổ chức lại
  3. sắp xếp lại

Ví dụ

  1. 这家公司正在进行资产重组。

    Zhè jiā gōngsī zhèngzài jìnxíng zīchǎn chóngzǔ.Công ty này đang tiến hành tái cơ cấu tài sản.

  2. 政府决定对该部门进行重组,以提高效率。

    Zhèngfǔ juédìng duì gāi bùmén jìnxíng chóngzǔ, yǐ tígāo xiàolǜ.Chính phủ quyết định tổ chức lại bộ phận này nhằm nâng cao hiệu suất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 资产重组 zīchǎn chóngzǔtái cơ cấu tài sản
  • 企业重组 qǐyè chóngzǔtái cơ cấu doanh nghiệp
  • 基因重组 jīyīn chóngzǔtái tổ hợp gen
  • 进行重组 jìnxíng chóngzǔtiến hành tái tổ chức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

重新组合或整顿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

进行 + 重组

biểu thị việc triển khai cơ cấu/sắp xếp lại. VD: 企业进行结构重组。– Doanh nghiệp tiến hành tái cơ cấu cấu trúc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
组

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1