1Danh từ
- gánh nặng
- trọng trách nặng nề
Ví dụ
Zhàiwù wèntí xiàng yí zuò dàshān, chéng le yā zài tā shēnshang de zhòngfù.Vấn đề nợ nần như một ngọn núi lớn, trở thành gánh nặng đè lên người anh ấy.
Tīngdào kǎoshì tōngguò de xiāoxi, tā rúshìzhòngfù de sōng le yì kǒuqì.Nghe tin đã thi đỗ, anh ấy thở phào như trút được gánh nặng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
沉重的负担,多指精神上、经济上或工作上的重担。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不堪 + 重负
không chịu nổi, không kham nổi gánh nặng. VD: 桥梁不堪重负倒塌了。– Cây cầu không chịu nổi tải trọng nặng đã bị sập.
如释重负
thành ngữ chỉ cảm giác nhẹ nhõm như vừa bỏ được gánh nặng. VD: 考完试后他如释重负。– Thi xong anh ấy như trút được gánh nặng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
