Chuyển đến nội dung
野味

yěwèi

Hán Việt: DÃ VỊ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种、道

1Danh từ

  1. thịt thú rừng
  2. món ăn từ thú rừng

Ví dụ

  1. 拒绝吃野味,保护生态环境。

    Jùjué chī yěwèi, bǎohù shēngtài huánjìng.Nói không với ăn thịt thú rừng, bảo vệ môi trường sinh thái.

  2. 许多野味携带着未知的病毒。

    Xǔduō yěwèi xiédàizhe wèizhī de bìngdú.Nhiều loài thú rừng mang theo các loại virus chưa biết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃野味 chī yěwèiăn thịt thú rừng
  • 尝野味 cháng yěwèithưởng thức món ăn thú rừng
  • 滥食野味 làn shí yěwèiăn bừa bãi thịt thú rừng
  • 野味市场 yěwèi shìchǎngchợ bán thịt thú rừng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指捕获的野生鸟兽肉等食品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拒绝 / 禁食 + 野味

Từ chối / cấm ăn thịt thú rừng. VD: 我们倡导禁食野味。– Chúng tôi kêu gọi cấm ăn thịt thú rừng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

野
味

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1