1Tính từ
- hoang dã
- tự nhiên (chưa thuần hóa, chưa khai phá)
- thô lỗ
- dã man
- không theo quy củ
Ví dụ
2Danh từ
- ngoại ô
- đồng quê
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
野外;不是人工种植或饲养的;不受拘束或粗鲁。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
野 + Danh từ
Chỉ thực vật, động vật mọc hoặc sống tự nhiên, chưa thuần dưỡng. VD: 野菜 – rau dại.
怎么都 / 也 + 不 / 没……
Biểu thị dù đã tìm mọi cách hoặc nỗ lực hết sức nhưng vẫn không đạt được kết quả mong muốn; ngoài ra còn dùng để biểu thị sự kinh ngạc, bất ngờ khi một sự việc nằm ngoài dự đoán. Thường dịch là "thế nào cũng không...", "mãi mà chẳng...".
我知道北京野生动物园很大,可怎么也没想到这么大! – Bố biết Công viên Động vật Hoang dã Bắc Kinh rộng rồi, nhưng không ngờ lại rộng đến mức này!
她在包里找了半天,怎么都没找到,真奇怪。 – Cô ấy tìm trong túi nửa ngày trời mà thế nào cũng không thấy, lạ thật đấy.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “野” 18
- 野草yěcǎo DÃ THẢOcỏ dạiHSK5
- 野兔yětù DÃ THỎthỏ rừng; thỏ hoangHSK5
- 野味yěwèi DÃ VỊthịt thú rừng; món ăn từ thú rừngHSK5
- 原野yuányěđồng nội; cánh đồng hoang vu; thảo nguyên mênh môngHSK5
- 野生yěshēng DÃ SINHhoang dã; sống tự nhiên (không do con người nuôi trồng)HSK6
- 野外yěwài DÃ NGOẠIdã ngoại; ngoài trời; vùng đồng quê cách xa khu dân cưHSK6
- 野马yěmǎ DÃ MÃngựa hoangHSK6
- 野猫yěmāo DÃ MIÊUmèo hoangHSK6
- 野牛yěniú DÃ NGƯUbò rừng; bò hoangHSK6
- 野人yěrén DÃ NHÂNngười rừng; người dã manHSK6
- 野猪yězhū DÃ TRƯlợn rừng; heo rừngHSK6
- 野营yěyíng DÃ DOANHcắm trại ngoài trời; cắm trại; cắm trại ngoài trời, dã ngoạiHSK6
- 视野shìyě THỊ DÃtầm nhìn; tầm mắt; tầm hiểu biếtHSK7–9
- 田野tiányě ĐIỀN DÃđồng ruộng; cánh đồngHSK7–9
- 野餐yěcān DÃ XANăn ngoài trời; đi dã ngoại (ăn uống); bữa ăn ngoài trờiHSK7–9
- 野蛮yěmán DÃ MANdã man; man rợ; thô bạoHSK7–9
- 野兽yěshòu DÃ THÚdã thú; thú rừng; thú hoangHSK7–9
- 野心yěxīn DÃ TÂMdã tâm; tham vọng lớn (thường mang nghĩa tiêu cực)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
