Chuyển đến nội dung
野猪野豬

yězhū

Hán Việt: DÃ TRƯ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 头、只

1Danh từ

  1. lợn rừng
  2. heo rừng

Ví dụ

  1. 森林里偶尔能看到野猪。

    Sēnlín lǐ ǒu'ěr néng kàndào yězhū.Trong rừng thỉnh thoảng có thể nhìn thấy lợn rừng.

  2. 村民们正在防范野猪破坏庄稼。

    Cūnmínmen zhèngzài fángfàn yězhū pòhuài zhuāngjia.Dân làng đang đề phòng lợn rừng phá hoại hoa màu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一头野猪 yī tóu yězhūmột con lợn rừng
  • 野猪群 yězhū qúnđàn lợn rừng
  • 猎杀野猪 lièshā yězhūsăn bắt lợn rừng
  • 凶猛的野猪 xiōngměng de yězhūcon lợn rừng hung dữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,家猪的野生祖先,吻长,身体灰褐色,长有坚硬的鬃毛,性凶猛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词(头/只) + 野猪

Lượng từ dùng cho lợn rừng là 头 hoặc 只.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

野
猪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1