Chuyển đến nội dung
野蛮野蠻

yěmán

Hán Việt: DÃ MAN

HSK7–9

1Tính từ

  1. dã man
  2. man rợ
  3. thô bạo
  4. thiếu văn minh

Ví dụ

  1. 这种野蛮的行为令人愤怒。

    Zhè zhǒng yěmán de xíngwéi lìng rén fènnù.

    Hành vi thô bạo dã man như thế này khiến người ta phẫn nộ.

  2. 在现代社会中,任何野蛮暴力的行径都会受到法律制裁。

    Zài xiàndài shèhuì zhōng, rènhé yěmán bàolì de xíngjìng dōuhuì shòudào fǎlǜ zhìcái.

    Trong xã hội hiện đại, bất kỳ hành vi bạo lực dã man nào cũng sẽ bị pháp luật trừng trị.

  3. 古时候这里还是一片野蛮未开化的土地。

    Gǔshíhou zhèlǐ hái shì yí piàn yěmán wèikāihuà de tǔdì.

    Thời cổ đại nơi đây vẫn là một vùng đất hoang dã chưa khai hóa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 野蛮行径 yěmán xíngjìnghành vi dã man
  • 野蛮生长 yěmán shēngzhǎngphát triển tự phát, phát triển tràn lan vô lối
  • 野蛮对待 yěmán duìdàiđối xử thô bạo
  • 野蛮粗俗 yěmán cūsúthô bạo tục tĩu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不文明;粗暴、蛮横。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

野蛮 + 地 + động từ

Làm gì một cách thô bạo, dã man. VD: 野蛮地对待动物 – Đối xử dã man với động vật.

野蛮 + 的 + danh từ

Định ngữ miêu tả tính chất man rợ, thô bạo của hành vi/con người. VD: 野蛮的手段 – Thủ đoạn dã man.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

野
蛮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1