Chuyển đến nội dung
野马野馬

yěmǎ

Hán Việt: DÃ MÃ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 匹、群

1Danh từ

  1. ngựa hoang

Ví dụ

  1. 草原上奔跑着一群野马。

    Cǎoyuán shang bēnpǎo zhe yì qún yěmǎ.Trên thảo nguyên có một đàn ngựa hoang đang phi nước đại.

  2. 驯服野马需要很大的耐心。

    Xùnfú yěmǎ xūyào hěn dà de nàixīn.Thuần phục ngựa hoang cần sự kiên nhẫn rất lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 脱缰的野马 tuōjiāng de yěmǎngựa hoang đứt cương
  • 一群野马 yì qún yěmǎmột đàn ngựa hoang
  • 野生野马 yěshēng yěmǎngựa hoang dã
  • 驯服野马 xùnfú yěmǎthuần hóa ngựa hoang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

未经驯养的马,泛指生活在自然环境中的野生马类。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像脱缰的野马一样 + động từ / tính từ

Ví như ngựa hoang đứt cương (mất kiểm soát, tự do phóng khoáng). VD: 思绪像脱缰的野马一样乱跑。– Dòng suy nghĩ chạy loạn như ngựa đứt cương.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

野
马

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1