Chuyển đến nội dung
量杯

liángbēi

Hán Việt: LƯỢNG BÔI

Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. cốc đong
  2. ống đong

Ví dụ

  1. 请用量杯倒一百毫升水。

    Qǐng yòng liángbēi dào yībǎi háoshēng shuǐ.

    Xin hãy dùng cốc đong rót 100 ml nước.

  2. 做蛋糕时,量杯是非常实用的工具。

    Zuò dàngāo shí, liángbēi shì fēicháng shíyòng de gōngjù.

    Khi làm bánh bông lan, cốc đong là một dụng cụ rất hữu dụng.

  3. 他把量杯清洗干净后放回架子上。

    Tā bǎ liángbēi qīngxǐ gānjìng hòu fàng huí jiàzi shang.

    Sau khi rửa sạch cốc đong, anh ấy cất lại lên giá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 塑料量杯 sùliào liángbēicốc đong nhựa
  • 玻璃量杯 bōli liángbēicốc đong thủy tinh
  • 刻度量杯 kèdù liángbēicốc đong có vạch chia
  • 拿量杯 ná liángbēicầm cốc đong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有刻度、用来量液体体积的杯子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用量杯 + động từ

Dùng cốc đong để làm thao tác gì.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

量
杯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1