Chuyển đến nội dung
量筒

liángtǒng

Hán Việt: LƯỢNG ĐỒNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、支

1Danh từ

  1. ống đong

Ví dụ

  1. 请用量筒量取五十毫升蒸馏水。

    Qǐng yòng liángtǒng liángqǔ wǔshí háoshēng zhēngliúshuǐ.Xin hãy dùng ống đong đong 50 ml nước cất.

  2. 读取量筒刻度时,视线应与凹液面最低处保持水平。

    Dúqǔ liángtǒng kèdù shí, shìxiàn yīng yǔ āoyèmiàn zuìdīchù bǎochí shuǐpíng.Khi đọc vạch chia của ống đong, tầm mắt nên giữ ngang bằng với đáy của mặt khum.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 玻璃量筒 bōli liángtǒngống đong thủy tinh
  • 塑料量筒 sùliào liángtǒngống đong bằng nhựa
  • 量筒刻度 liángtǒng kèdùvạch chia ống đong
  • 使用量筒 shǐyòng liángtǒngsử dụng ống đong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来量度液体体积的有刻度的圆柱形玻璃或塑料容器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 量筒 + 量取 / 测量

Biểu thị sử dụng dụng cụ ống đong để đo thể tích chất lỏng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

量
筒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1