Chuyển đến nội dung
金衡

jīnhéng

Hán Việt: KIM HÀNH

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. hệ thống đo lường vàng bạc (troy weight)
  2. đo lường kim loại quý

Ví dụ

  1. 黄金交易通常以金衡盎司为计量单位。

    Huángjīn jiāoyì tōngcháng yǐ jīnhéng àngsī wéi jìliàng dānwèi.Giao dịch vàng thường lấy ounce troy làm đơn vị tính lượng.

  2. 金衡盎司与普通常衡盎司的重量是不同的。

    Jīnhéng àngsī yǔ pǔtōng chánghéng àngsī de zhòngliàng shì bù tóng de.Trọng lượng của ounce troy và ounce thông thường là khác nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金衡盎司 jīnhéng àngsīounce troy (đơn vị vàng)
  • 金衡制 jīnhéngzhìhệ đo lường vàng bạc
  • 金衡标准 jīnhéng biāozhǔntiêu chuẩn đo lường vàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专门用于称量金、银等贵重金属的衡制。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + 金衡盎司 + 计价/计量

định giá hoặc đo lường bằng ounce troy. VD: 国际黄金以金衡盎司计价。– Vàng quốc tế được định giá theo ounce troy.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

金
衡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1