Chuyển đến nội dung
金钟金鐘

jīnzhōng

Danh từ

Lượng từ: 座、口

1Danh từ

  1. chuông vàng
  2. chuông đồng (cổ xưa)

Ví dụ

  1. 古庙里挂着一口巨大的金钟。

    Gǔmiào lǐ guà zhe yì kǒu jùdà de jīnzhōng.Trong ngôi chùa cổ có treo một quả chuông lớn bằng đồng.

  2. 清晨,金钟的声音传遍了整个山谷。

    Qīngchén, jīnzhōng de shēngyīn chuánbiàn le zhěnggè shāngǔ.Sáng sớm, tiếng chuông đồng vang vọng khắp thung lũng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 撞击金钟 zhuàngjī jīnzhōnggióng chuông đồng
  • 一口金钟 yì kǒu jīnzhōngmột chiếc chuông vàng
  • 金钟奖 Jīnzhōngjiǎnggiải Kim Chung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

金属制成的大钟,也指金质的小钟。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

敲响 + 金钟

Gõ/gióng lên tiếng chuông vàng. VD: 新年的钟声敲响了金钟。– Tiếng chuông năm mới đã gióng lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

金
钟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1