1Danh từ
- đồng hồ (để bàn, treo tường)
- chuông (chuông lớn gõ)
- giờ
- tiếng đồng hồ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
计时的器具;古时铜制的打击乐器;计时单位。
Ghi chú: Bộ kim (钅 - kim loại) kết hợp với chữ trung (中), chỉ chiếc chuông đồng hay đồng hồ kim loại.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + 点(钟)
Biểu thị thời điểm chính xác theo giờ.
Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ
Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).
银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.
刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “钟” 18
- 分钟fēnzhōng PHÂN CHUNGphút; phút (khoảng thời gian)HSK1
- 点钟diǎnzhōng ĐIỂM CHUNGgiờ (dùng để nói về thời điểm theo đồng hồ)HSK1
- 秒钟miǎozhōnggiây (đơn vị thời gian)HSK3
- 时钟shízhōngđồng hồ (thường chỉ đồng hồ để bàn, treo tường)HSK4
- 闹钟nàozhōng NÁO CHUNGđồng hồ báo thứcHSK5
- 钟楼zhōnglóu CHUNG LÂUtháp chuông; lầu chuôngHSK5
- 钟头zhōngtóu CHUNG ĐẦUtiếng đồng hồ; giờ; tiếng đồng hồ, giờHSK6
- 钟摆zhōngbǎicon lắc đồng hồ; quả lắcHSK6
- 警钟jǐngzhōng CẢNH CHUNGchuông báo động; chuông cảnh báo; hồi chuông cảnh tỉnhHSK7–9
- 金钟jīnzhōngchuông vàng; chuông đồng (cổ xưa)
- 鸣钟míngzhōng MINH CHUNGđánh chuông; thỉnh chuông; gióng chuông
- 丧钟sāngzhōng TANG CHUNGchuông báo tử; tiếng chuông báo tử (nghĩa đen và nghĩa bóng)
- 钟面zhōngmiàn CHUNG DIỆNmặt đồng hồ
- 钟琴zhōngqín CHUNG CẦMđàn chuông; bộ chuông gõ
- 钟情zhōngqíng CHUNG TÌNHyêu thương sâu sắc; chung tình; say đắm
- 一刻钟yīkèzhōng NHẤT KHẮC CHUNGmười lăm phút; một khắcHSK2
- 吊钟花diàozhōnghuā ĐIẾU CHUNG HOAhoa lồng đèn; hoa vân anhHSK6
- 大本钟dàběnzhōng ĐẠI BẢN CHUNGtháp đồng hồ Big Ben (Luân Đôn)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
