Chuyển đến nội dung
钟鍾 / 鐘

zhōng

Hán Việt: CHUNG

HSK7–9Lượng từ: 座、架、口Bộ: 钅9 nét

1Danh từ

  1. đồng hồ (để bàn, treo tường)
  2. chuông (chuông lớn gõ)
  3. giờ
  4. tiếng đồng hồ

Ví dụ

  1. 墙上挂着一个大钟。

    Qiáng shang guàzhe yí ge dà zhōng.

    Trên tường treo một chiếc đồng hồ lớn.

  2. 寺院里传来了敲钟声。

    Sìyuàn lǐ chuánlái le qiāozhōng shēng.

    Trong chùa truyền lại tiếng gõ chuông.

  3. 现在已经上午九点钟了。

    Xiànzài yǐjīng shàngwǔ jiǔ diǎn zhōng le.

    Bây giờ đã chín giờ sáng rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挂钟 guàzhōngđồng hồ treo tường
  • 闹钟 nàozhōngđồng hồ báo thức
  • 敲钟 qiāo zhōngđánh chuông
  • 点钟 diǎnzhōnggiờ (đồng hồ)
  • 一口大钟 yì kǒu dà zhōngmột quả chuông lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

计时的器具;古时铜制的打击乐器;计时单位。

Ghi chú: Bộ kim (钅 - kim loại) kết hợp với chữ trung (中), chỉ chiếc chuông đồng hay đồng hồ kim loại.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 点(钟)

Biểu thị thời điểm chính xác theo giờ.

Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ

Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).

银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.

刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “钟” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1