Chuyển đến nội dung
钢板鋼板

gāngbǎn

Hán Việt: CƯƠNG BẢN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、张

1Danh từ

  1. tấm thép
  2. bản thép

Ví dụ

  1. 工人们正在搬运厚厚的钢板。

    Gōngrénmen zhèngzài bānyùn hòuhòu de gāngbǎn.Các công nhân đang vận chuyển những tấm thép dày.

  2. 这艘轮船的外壳是用优质钢板制成的。

    Zhè sōu lúnchuán de wàiké shì yòng yōuzhì gāngbǎn zhìchéng de.Vỏ của chiếc tàu thủy này được làm bằng thép tấm chất lượng cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一块钢板 yí kuài gāngbǎnmột tấm thép
  • 厚钢板 hòu gāngbǎnthép tấm dày
  • 铺设钢板 pūshè gāngbǎnlát tấm thép
  • 手术钢板 shǒushù gāngbǎnnẹp thép phẫu thuật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表面平整的钢材,形状多为扁平矩形,广泛用于建筑、造船、车辆等制造。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 钢板 + động từ

dùng tấm thép để làm việc gì đó. VD: 用钢板固定骨头。– Dùng nẹp thép cố định xương.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钢
板

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1