Chuyển đến nội dung
钢鋼

gāng

Hán Việt: CƯƠNG

HSK4Lượng từ: 块、吨

1Tính từ

  1. cứng cỏi
  2. rắn rỏi
  3. mạnh mẽ

Ví dụ

  1. 这小伙子性格真钢。

    Zhè xiǎohuǒzi xìnggé zhēn gāng.

    Chàng trai này tính tình thật cứng cỏi.

  2. 他的骨头很钢,绝不屈服。

    Tā de gútou hěn gāng, jué bù qūfú.

    Ý chí của anh ấy rất kiên định, quyết không chịu khuất phục.

  3. 她有一股钢劲儿。

    Tā yǒu yī gǔ gāngjìnr.

    Cô ấy có một ý chí kiên cường dẻo dai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 钢铁 gāngtiěgang thép
  • 不锈钢 bùxiùgāngthép không gỉ, inox
  • 炼钢 liàngāngluyện thép
  • 特种钢 tèzhǒnggāngthép đặc chủng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

含碳量较低的铁碳合金,质地坚硬,有延展性。比喻坚强。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 钢 + chế tạo/làm...

làm bằng thép, chế tạo từ thép. VD: 用钢做成。– Được làm bằng thép.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “钢” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1