Chuyển đến nội dung
钢锯鋼鋸

gāngjù

Hán Việt: CƯƠNG CỨ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 把

1Danh từ

  1. cưa sắt
  2. cưa kim loại

Ví dụ

  1. 他用钢锯把铁管锯断了。

    Tā yòng gāngjù bǎ tiěguǎn jùduàn le.Anh ấy dùng cưa sắt cưa đứt ống sắt.

  2. 请帮我递一把钢锯过来。

    Qǐng bāng wǒ dì yì bǎ gāngjù guòlái.Làm ơn đưa giúp tôi một cây cưa sắt qua đây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把钢锯 yì bǎ gāngjùmột cây cưa sắt
  • 钢锯条 gāngjùtiáolưỡi cưa sắt
  • 用钢锯锯 yòng gāngjù jùdùng cưa sắt để cưa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来锯割金属等坚硬材料的手工锯或机械锯。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 钢锯 + 把 + danh từ + 锯断

dùng cưa sắt cưa đứt cái gì. VD: 用钢锯把钢条锯断。– Dùng cưa sắt cưa đứt thanh thép.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钢
锯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1