Chuyển đến nội dung
钻头鑽頭

zuàntóu

Hán Việt: TOÀN ĐẦU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、把

1Danh từ

  1. mũi khoan

Ví dụ

  1. 电钻的钻头断了,需要换一个新的。

    Diànzuàn de zuàntóu duàn le, xūyào huàn yí gè xīn de.Mũi khoan của máy khoan bị gãy rồi, cần thay cái mới.

  2. 这种钻头非常锋利,可以钻透金属。

    Zhè zhǒng zuàntóu fēicháng fēnglì, kěyǐ zuàntòu jīnshǔ.Loại mũi khoan này rất sắc bén, có thể khoan thủng kim loại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 更换钻头 gēnghuàn zuàntóuthay mũi khoan
  • 金刚石钻头 jīngāngshí zuàntóumũi khoan kim cương
  • 合金钻头 héjīn zuàntóumũi khoan hợp kim
  • 钻头磨损 zuàntóu mósǔnmũi khoan bị mòn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

钻孔工具的前端切削刃部件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 钻头 + động từ

dùng mũi khoan để làm gì. VD: 用钻头在墙上打孔。– Dùng mũi khoan khoan lỗ trên tường.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钻
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1