Chuyển đến nội dung
铁轨鐵軌

tiěguǐ

Hán Việt: THIẾT QUỸ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条、根

1Danh từ

  1. đường ray sắt
  2. đường ray xe lửa

Ví dụ

  1. 火车在铁轨上飞速行驶。

    Huǒchē zài tiěguǐ shang fēisù xíngshǐ.Tàu hỏa chạy vun vút trên đường ray sắt.

  2. 不要在铁轨上行走或玩耍。

    Bú yào zài tiěguǐ shang xíngzǒu huò wánshuǎ.Không được đi lại hoặc chơi đùa trên đường ray.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铺设铁轨 pūshè tiěguǐđặt/lát đường ray
  • 生锈的铁轨 shēngxiù de tiěguǐđường ray gỉ sét
  • 两条铁轨 liǎng tiáo tiěguǐhai thanh đường ray
  • 并行的铁轨 bìngxíng de tiěguǐđường ray song hành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

铁路轨道,供火车等交通工具在上面运行的钢轨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 铁轨上 + 行驶/奔跑

Chạy trên đường ray (chỉ tàu hỏa, phương tiện đường sắt). VD: 火车在铁轨上平稳行驶。– Tàu hỏa vận hành êm ả trên đường ray.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铁
轨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1